| Thương hiệu | BTL |
| Model | 100X-16 |
| Tiêu chuẩn Áp suất | PN10 |
Van Phao Thủy Lực YDK – MODEL: KCV100
| Thương hiệu | YDK |
| Áp suất định mức | PN10 & PN16 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | BS4504 |
| Thử nghiệm vỏ | 2.4 MPa (24 bar) |
| Thử nghiệm niêm phong | 1.76 MPa (17.6 bar) |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 80ºC |
Trong các bể chứa nước ngầm, bể mái tòa nhà cao tầng và hồ chứa công nghiệp, việc kiểm soát mực nước tự động để chống tràn và chống cạn cho máy bơm là yêu cầu bắt buộc phải có. Van phao thủy lực YDK – Model KCV100 sử dụng cụm van phao nhỏ (Pilot) kết hợp màng van chính để đóng/mở dòng cấp nước tự động theo mực nước thực tế, ngăn tràn nước và cạn nước. Đồng thời giúp đường ống vận hành êm ái và không gây hiện tượng va đập thủy lực.
Thông tin kỹ thuật của van phao thủy lực YDK – Model KCV100
Cấu tạo sản phẩm chi tiết
Van phao YDK, Model KCV100 được cấu thành từ 16 bộ phận chính, mỗi bộ phận đều làm từ các vật liệu chất lượng, đảm bảo hiệu quả khi vận hành.
| Thành phần | Chất liệu |
| Thân van (Body) | Gang cầu GGG50 phủ sơn Epoxy tĩnh điện bề mặt |
| Đế van (Seat) | Đồng thau gia công nhẵn bóng, chống mài mòn |
| Trục (Platen) | Thép carbon CS |
| Roong (Sealing) | Cao su EPDM làm kín chống rò rỉ |
| Đĩa van (Disc) | Gang cầu GGG50 |
| Màng ngăn (Diaphragm) | Cao su EPDM gia cường sợi |
| Trục (Platen) | Thép carbon CS |
| Ty (Nut) | Thép không gỉ |
| Cốt ty (Stem) | Inox SS410 |
| Lò xo (Spring) | Thép không gỉ |
| Van thí điểm (Pilot Valve) | Inox SS304 cảm biến áp lực điều khiển |
| Nắp van (Bonnet) | Gang cầu GGG50 |
| Bu-lông (Bolts) | Thép không gỉ A2-70 (Inox 304) |
| Van kim (Needle Valve) | Inox SS304 điều chỉnh tốc độ đóng/mở |
| Van cầu (Globe Valve) | Inox SS304 dùng cô lập đường điều khiển khi bảo trì |
| Van phao ren (Thread Float Valve) | Inox SS304 đặt trực tiếp trong bể để cảm biến mực nước. |
Bảng kích thước mặt bích van phao KCV100
Bảng bóc tách thông số chiều dài lắp đặt và tiêu chuẩn mặt bích phục vụ công tác vẽ Shopdrawing:
| DN | L (mm) | D (mm) | D1 (mm) | b (mm) | n-d |
| 50 | 203 | 165 | 125 | 19 | 4 – 19 |
| 65 | 216 | 185 | 145 | 19 | 4 – 19 |
| 80 | 241 | 200 | 160 | 19 | 8 – 19 |
| 100 | 292 | 220 | 180 | 19 | 8 – 19 |
| 125 | 330 | 250 | 210 | 19 | 8 – 19 |
| 150 | 356 | 285 | 240 | 19 | 8 – 23 |
| 200 | 458 | 340 | 295 | 20 | 12 – 23 |
| 250 | 530 | 405 | 355 | 22 | 12 – 28 |
| 300 | 600 | 460 | 410 | 24.5 | 12 – 28 |
| 350 | 675 | 520 | 470 | 26.5 | 16 – 28 |
| 400 | 730 | 575 | 525 | 28 | 16 – 31 |
| 450 | 720 | 635 | 585 | 30 | 20 – 31 |
| 500 | 790 | 710 | 650 | 31.5 | 20 – 34 |
| 600 | 970 | 840 | 770 | 36 | 20 – 37 |
| 700 | 1120 | 910 | 840 | 39.5 | 24 – 37 |
| 800 | 1200 | 1025 | 950 | 43 | 24 – 40 |
Nguyên lý hoạt động của van phao thủy lực YDK
Van phao thủy lực được cấu thành từ hai cụm chức năng: van chính (main valve) lắp trên đường ống cấp, và cụm phao điều khiển (pilot float assembly) lắp trong bể chứa. Van chính có cấu tạo dạng đĩa van vận hành bằng màng ngăn (diaphragm-operated), trong đó khoang phía trên màng ngăn được kết nối thủy lực với cụm phao thông qua đường ống tín hiệu (pilot line).
Cụm phao đóng vai trò là van điều khiển tín hiệu (pilot valve), không trực tiếp tác động lực cơ học lên đĩa van chính.
Khi mực chất lỏng trong bể hạ xuống dưới ngưỡng cài đặt, cần phao dịch chuyển theo phao, mở van tín hiệu, làm giảm áp suất trong khoang màng ngăn phía trên van chính. Chênh lệch áp suất phát sinh giữa đường ống cấp (áp suất cao) và khoang màng ngăn (áp suất giảm) tạo lực đẩy làm đĩa van chính nâng lên, cho phép dòng chảy đi qua và cấp chất lỏng vào bể.
Khi mực chất lỏng dâng lên đến ngưỡng cài đặt, phao nổi lên đóng van tín hiệu, áp suất từ đường ống cấp nạp ngược trở lại khoang màng ngăn. Áp suất trong khoang được cân bằng hoặc vượt áp lực dòng chảy phía dưới đĩa van, khiến đĩa van chính đóng kín, chấm dứt dòng chảy cấp vào bể.
Nhờ cơ chế điều khiển gián tiếp bằng chênh áp thủy lực, van phao thủy lực YDK có khả năng vận hành ổn định trên đường ống có đường kính danh nghĩa lớn (thường từ DN50 đến DN300) và điều kiện áp lực cao.
Hướng dẫn lắp đặt van phao thủy lực YDK KCV100
Để van phao thủy lực YDK KCV100 vận hành chính xác và không bị dội áp, thì trước khi lắp đặt cần lưu ý những điểm sau:
- Vị trí đặt bóng phao: Cụm bóng phao cơ inox cần được bắt cố định vào thành bể ngầm hoặc bể mái. Khoảng cách giữa bóng phao và van chính kết nối bằng ống dẫn nhựa PVC hoặc ống đồng/inox 1/2″.
- Lắp đặt van Y-lọc bảo vệ: Bắt buộc phải gắn thêm 1 y lọc ngay phía trước van phao chính để chặn rác thải, cặn bẩn nhằm tránh làm tắc van kim và cụm Pilot.
- Chỉnh tốc độ đóng van: Điều chỉnh van kim để kiểm soát tốc độ nước nạp vào buồng màng. Đóng van kim quá nhỏ sẽ làm van chính đóng chậm gây tràn bể, vặn quá mở sẽ làm van đóng quá nhanh gây rung giật đường ống.
- Áp lực nước đầu vào: Điều kiện tiên quyết để van hoạt động chính xác là áp lực nước đầu vào phải đạt ngưỡng tối thiểu (thường ≥ 0.5 bar) nhằm đảm bảo đủ chênh áp tác động lên màng ngăn.
Nếu Quý khách cần tư vấn hoặc báo giá chi tiết dòng van phao thủy lực YDK – Model KVC100 cho dự án của mình, thì hãy liên hệ ngay với An Phú Thành qua Hotline/Zalo: 0946 729 913. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ Quý khách mọi lúc, mọi nơi!
NÂNG TẦM DỰ ÁN CÙNG
AN PHÚ THÀNH
Quý khách cần tư vấn sản phẩm hoặc nhận báo giá? Để lại thông tin, đội ngũ kỹ thuật của An Phú Thành sẽ liên hệ trong 24h.



